Bỏ qua tới nội dung
vieca.org.vn

Lãi Suất Ngân Hàng Năm 2026: Cập Nhật Mới Nhất Và Bí Quyết Sinh Lời

Khám phá bảng lãi suất tiết kiệm cập nhật mới nhất năm 2026 từ hơn 30 ngân hàng. Tìm hiểu bí quyết gửi tiền sinh lời hấp dẫn và lựa chọn kênh đầu tư hiệu quả nhất

6 phút đọc
Lãi Suất Ngân Hàng Năm 2026: Cập Nhật Mới Nhất Và Bí Quyết Sinh Lời
Mục lục

Lãi suất tiết kiệm luôn là yếu tố then chốt mà nhiều người quan tâm khi lựa chọn ngân hàng gửi gắm tài sản. Với mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận, việc nắm bắt thông tin lãi suất ngân hàng mới nhất là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về biểu lãi suất của hơn 30 ngân hàng, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt trong năm 2026.

Thông tin nổi bật về lãi suất ngân hàng tháng 7/2026: Lãi suất tiết kiệm tại quầy dao động từ 2.1%/năm (Big4) đến hơn 6.6%/năm (một số ngân hàng TMCP). Lãi suất chứng chỉ tiền gửi tại Vietcombank có thể lên tới 7.4%/năm. Lãi suất gửi online thường có xu hướng cao hơn gửi tại quầy.

Cập nhật lãi suất gửi tiết kiệm tại quầy tháng 7/2026

Thị trường tài chính Việt Nam hiện có sự tham gia của 49 ngân hàng, mang đến nhiều lựa chọn đa dạng cho người gửi tiết kiệm. Dưới đây là tổng hợp lãi suất có kỳ hạn, nhận lãi cuối kỳ tại quầy của 30+ ngân hàng phổ biến, cập nhật đến tháng 7/2026.

Biểu đồ so sánh lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn tại các ngân hàng
Lựa chọn các kỳ hạn ngắn hoặc dài phù hợp với mục tiêu tài chính cá nhân.
Ngân hàng 1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
Techcombank 4.40% 4.70% 6.40% 6.60% 5.70% 5.70% 5.70%
VPBank 4.80% 4.75% 6.40% 6.50% 6.00% 6.00% 6.00%
TPBank 4.50% 4.50% 5.10% 5.40% 5.20% 5.20% 5.80%
SeABank 3.95% 4.45% 4.95% 5.30% 5.95% 5.95% 5.95%
VIB 4.80% 4.75% 5.50% 6.50% 5.70% 5.80% 5.80%
Vietcombank 2.10% 2.40% 3.50% 5.20% 5.30% 5.30% 5.30%
VietinBank 2.10% 2.40% 3.50% 5.20% 5.20% 5.30% 5.30%
Agribank 2.60% 2.90% 4.00% 5.20% 5.20% 5.30% 5.30%
BIDV 2.10% 2.40% 3.50% 5.20% 5.20% 5.30% 5.30%
MBBank 3.70% 4.10% 4.70% 6.10% 5.50% 6.30% 6.30%
ACB 3.50% 3.90% 4.50% 5.20% 5.20% 5.20% 5.20%
ABBank 3.60% 3.80% 6.10% 6.10% 6.30% 6.30% 6.30%
MSB 3.60% 3.60% 4.70% 5.30% 5.30% 5.30% 5.30%
LPBank 4.40% 4.40% 6.20% 6.20% 6.50% 6.60% 6.60%
GPBank 3.65% 3.75% 5.10% 5.40% 5.40% 5.40% 5.40%
Eximbank 3.50% 3.60% 4.70% 5.00% 5.50% 5.50% 5.50%
Kienlongbank 3.50% 3.50% 5.30% 5.50% 5.25% 5.25% 5.25%
SCB 1.60% 1.90% 2.90% 3.70% 3.90% 3.90% 3.90%
SHB 3.90% 4.20% 5.20% 5.60% 5.70% 5.80% 6.10%
PVcomBank 4.75% 4.75% 5.50% 5.80% 6.30% 6.30% 6.30%
Saigonbank 4.75% 4.75% 6.00% 6.30% 6.50% 6.50% 6.50%
VietBank 4.50% 4.50% 6.00% 6.20% 6.50% 6.50% 6.50%
HDBank 3.50% 3.60% 5.40% 5.70% 6.00% 5.40% 5.40%
VietABank 4.50% 4.70% 5.90% 6.00% 6.10% 6.20% 6.20%
NamABank 3.90% 4.00% 5.00% 5.50% 5.70% 5.70% 5.70%
Vikki Bank 4.70% 4.70% 6.40% 6.50% 6.30% 6.30% 6.30%
BAOVIET Bank 3.90% 4.20% 6.00% 6.30% 6.25% 6.25% 6.25%
Viet Capital Bank 4.10% 4.50% 5.00% 5.50% 5.70% 5.80% 5.80%
Lựa chọn sản phẩm tiết kiệm phù hợp với nhu cầu
Chọn đúng sản phẩm tiết kiệm với kỳ hạn và lãi suất mong muốn.

So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất theo kỳ hạn

Việc lựa chọn kỳ hạn gửi tiền phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền lãi bạn nhận được. Dưới đây là so sánh lãi suất cao nhất tại một số kỳ hạn phổ biến:

So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 3 tháng
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 3 tháng. Đồ họa: Hà Vy
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 6 tháng
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 6 tháng. Đồ họa: Hà Vy
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 12 tháng
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 12 tháng. Đồ họa: Hà Vy
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 24 tháng
So sánh lãi suất ngân hàng cao nhất ở kỳ hạn 24 tháng. Đồ họa: Hà Vy

Trong đó, lãi suất ngân hàng Big4 (Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV) cho các kỳ hạn dài từ 12 tháng trở lên dao động quanh mức 5.9% - 6%/năm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lãi suất chứng chỉ tiền gửi của Vietcombank có thể lên tới 7.4%/năm, một mức lãi suất hấp dẫn trên thị trường.

Lãi suất gửi tiết kiệm online và tại quầy

Xu hướng gửi tiết kiệm online ngày càng phổ biến nhờ sự tiện lợi và thường có mức lãi suất ưu đãi hơn so với gửi tại quầy. Các ngân hàng như Techcombank, VPBank, MBBank, PVcomBank, Saigonbank, VietBank... đều có những gói sản phẩm tiết kiệm online cạnh tranh với lãi suất hấp dẫn.

So sánh lãi suất tiết kiệm online và tại quầy
Lãi suất gửi tiết kiệm online thường cao hơn lãi suất gửi tại quầy.

Mức chênh lệch này có thể từ 0.1% đến hơn 1% tùy thuộc vào từng ngân hàng và kỳ hạn gửi. Người gửi nên tìm hiểu kỹ các ưu đãi của từng ngân hàng để chọn được hình thức gửi tiền sinh lời tối ưu nhất.

Bí quyết gửi tiền tiết kiệm với lãi suất sinh lời hấp dẫn

Để tối đa hóa lợi nhuận từ khoản tiền gửi tiết kiệm, bạn có thể áp dụng một số chiến lược sau:

  • Nghiên cứu và so sánh lãi suất: Thường xuyên theo dõi biểu lãi suất của các ngân hàng để nắm bắt cơ hội. Lãi suất ngân hàng nào cao nhất luôn là ưu tiên hàng đầu.
  • Chọn kỳ hạn phù hợp: Cân nhắc giữa nhu cầu sử dụng tiền và mức lãi suất để chọn kỳ hạn tối ưu. Gửi kỳ hạn dài thường có lãi suất cao hơn nhưng có thể làm giảm tính linh hoạt.
  • Tận dụng ưu đãi lãi suất online: Nếu có thể, hãy ưu tiên các kênh gửi tiết kiệm online để hưởng mức lãi suất tốt hơn.
  • Đa dạng hóa kênh đầu tư: Bên cạnh tiết kiệm, xem xét các kênh đầu tư khác như chứng khoán, bất động sản, quỹ đầu tư... để phân tán rủi ro và gia tăng lợi nhuận.
  • Theo dõi biến động thị trường: Lãi suất ngân hàng có thể thay đổi theo chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và tình hình kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật thông tin thường xuyên giúp bạn đưa ra quyết định kịp thời.

Hiểu rõ về lãi suất ngân hàng là bước đầu tiên để bạn có thể tự tin đưa ra những quyết định tài chính thông minh, giúp tài sản của mình sinh sôi và phát triển bền vững.

Tổng kết về lãi suất ngân hàng năm 2026

Năm 2026, thị trường lãi suất ngân hàng tiếp tục có sự cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng. Các ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt là những ngân hàng có chiến lược số hóa mạnh mẽ như Techcombank, VPBank, MBBank, PVcomBank, mang đến nhiều lựa chọn lãi suất hấp dẫn, đặc biệt là ở kênh gửi tiết kiệm online. Trong khi đó, nhóm Big4 vẫn giữ vai trò ổn định với mức lãi suất công bố thấp hơn nhưng đi kèm với sự an toàn và uy tín lâu đời. Việc lựa chọn ngân hàng và sản phẩm tiết kiệm nào phụ thuộc vào khẩu vị rủi ro, kỳ vọng lợi nhuận và nhu cầu thanh khoản của từng cá nhân. Hãy nghiên cứu kỹ lưỡng và lựa chọn phương án tối ưu cho kế hoạch tài chính của bạn.

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.