Bỏ qua tới nội dung
vieca.org.vn

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, Cách dùng và Bài tập chi tiết

Nắm vững thì hiện tại tiếp diễn với công thức, cách dùng chi tiết và các ví dụ thực tế. Luyện tập với bài tập có đáp án để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh ngay hôm nay!

6 phút đọc
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, Cách dùng và Bài tập chi tiết
Mục lục

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?

Trong tiếng Anh, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp diễn tả các hành động, sự kiện đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian nhất định ở hiện tại mà chưa kết thúc. Việc sử dụng thành thạo thì này giúp câu văn trở nên sống động và giao tiếp hiệu quả hơn.

Minh họa thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.

Để hiểu rõ hơn, hãy xem các ví dụ sau:

  • I'm writing a report. (Tôi đang viết báo cáo.)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
  • The project is being finalized. (Dự án đang trong giai đoạn hoàn thiện.)

Việc nắm vững ngữ pháp thì hiện tại tiếp diễn không chỉ hỗ trợ trong giao tiếp hàng ngày mà còn là nền tảng vững chắc cho các bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh, bao gồm cả những kiến thức cho thì hiện tại tiếp diễn lớp 5 và thì hiện tại tiếp diễn lớp 4.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn được chia thành ba dạng chính: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Dưới đây là chi tiết:

Câu khẳng định

Công thức:

S + am/is/are + V-ing

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ (I, She, He, It, They, We, You).
  • V-ing (Verb): Động từ được thêm đuôi "-ing".

Ví dụ:

  • I am cooking dinner. (Tôi đang nấu bữa tối.)
  • She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
  • They are learning English. (Họ đang học tiếng Anh.)
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc khẳng định của thì hiện tại tiếp diễn.

Câu phủ định

Công thức:

S + am/is/are + not + V-ing

Lưu ý các dạng viết tắt:

  • is not = isn’t
  • are not = aren’t

Ví dụ:

  • I am not learning Math at the moment. (Tôi đang không học Toán vào lúc này.)
  • My daughter isn’t watching T.V now. (Bây giờ con gái tôi không xem ti vi.)
  • They aren’t playing a game at the present. (Bây giờ họ đang không chơi điện tử.)

Câu nghi vấn (Yes/No question)

Công thức:

Am/ Is/ Are + S + V-ing?

Cách trả lời:

  • Yes, S + am/is/are.
  • No, S + am/is/are + not.

Ví dụ:

  • A: Are you going to school now? (Bạn có đang đi học bây giờ không?)
  • B: Yes, I am. (Vâng, tôi có.) / No, I am not. (Không, tôi không.)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Để nhận biết và sử dụng đúng thì hiện tại tiếp diễn, bạn cần chú ý đến các dấu hiệu sau:

Trong câu có trạng từ chỉ thời gian

Các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời điểm hiện tại:

  • Now
  • Right now
  • At the moment
  • At present
  • Today, tomorrow, tonight (khi diễn tả kế hoạch)

Trong câu có các động từ gây chú ý

Các động từ hoặc cụm từ mang tính yêu cầu, mệnh lệnh, hoặc sự chú ý:

  • Look!
  • Listen!
  • Hurry up!

Ví dụ: Look! The cat is sleeping. (Nhìn kìa! Con mèo đang ngủ.)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Nhận biết thì hiện tại tiếp diễn qua các trạng từ chỉ thời gian và động từ.

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: She is talking on the phone now. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại bây giờ.)
  • Diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định ở hiện tại, nhưng không nhất thiết phải tại thời điểm nói: Ví dụ: He is studying hard for his exams this week. (Anh ấy đang học chăm chỉ cho kỳ thi trong tuần này.)
  • Diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, dựa trên kế hoạch hoặc sự sắp đặt đã có: Thường đi kèm trạng từ chỉ tương lai. Ví dụ: We are meeting our friends tomorrow evening. (Chúng tôi sẽ gặp bạn bè vào tối mai.)
  • Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển đang diễn ra: Ví dụ: The climate is getting warmer. (Khí hậu đang ngày càng ấm lên.)
  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu cho người nói: Thường đi kèm "always", "constantly" và mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: He is always complaining about his work. (Anh ấy luôn phàn nàn về công việc của mình.)
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
Các trường hợp sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh.

Quy tắc thêm "ing" vào động từ

Khi chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta cần thêm đuôi "-ing". Tuy nhiên, có một số quy tắc cần lưu ý:

Động từ kết thúc bằng chữ "e"

Bỏ "e" và thêm "-ing".

  • Write -> Writing
  • Come -> Coming

Động từ có 1 âm tiết kết thúc bằng "nguyên âm + phụ âm"

Gấp đôi phụ âm cuối và thêm "-ing".

  • Run -> Running
  • Sit -> Sitting

Động từ kết thúc là "ie"

Đổi "ie" thành "y" và thêm "-ing".

  • Lie -> Lying
  • Die -> Dying

Động từ kết thúc bằng chữ "c"

Thêm "k" trước khi thêm "-ing".

  • Panic -> Panicking

Những động từ KHÔNG thêm đuôi "ing" ở thì hiện tại tiếp diễn

Một số động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như: know, understand, believe, love, hate, like, want, need, seem, own, belong to, contain, consist of... không được chia ở thì tiếp diễn.

Những động từ không thêm đuôi ing ở thì hiện tại tiếp diễn
Quy tắc thêm "ing" và các động từ đặc biệt.

Bài tập thực hành thì hiện tại tiếp diễn

Để củng cố kiến thức, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. They ______ (play) football now.

2. She ______ (read) a book at the moment.

3. I ______ (not watch) T.V right now.

4. ______ you ______ (listen) to me?

Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

1. He are studying English.

2. What she is doing?

Bài tập 3: Hoàn thành câu với thì hiện tại tiếp diễn

1. Look! The children ______ (swim) in the pool.

2. My parents ______ (cook) dinner in the kitchen.

3. We ______ (not go) to school today.

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Thực hành với các dạng bài tập về thì hiện tại tiếp diễn.

Đáp án chi tiết bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Sau khi hoàn thành bài tập, bạn có thể đối chiếu với đáp án chi tiết dưới đây để kiểm tra và rút kinh nghiệm.

Đáp án bài tập 1:
  1. are playing
  2. is reading
  3. am not watching
  4. Are you listening
Đáp án bài tập 2:
  1. He is studying English.
  2. What is she doing?
Đáp án bài tập 3:
  1. are swimming
  2. are cooking
  3. are not going

Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập về thì hiện tại tiếp diễn sẽ giúp bạn ghi nhớ công thức và cách dùng một cách hiệu quả. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế giao tiếp và học tập của bạn!

Bình luận

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.